(Click to view English / Vietnamese substack version)
---------------------------------------
CẢNH BÁO ĐỎ: NGUY CƠ TÍCH HỢP GIEN XUYÊN THẾ HỆ
Trần Thế Hiệp
Email: tranthehiep@proton.me
Mục lục
1) Ba báo cáo khoa học cuối năm 2025
cho thấy: vaccine COVID mRNA có khả năng đi vào
tinh trùng, có khả năng tích hợp gien
và có khả năng gây ung thư.
=> Nguy cơ ung thư, biến đổi gien
toàn cầu và xuyên thế hệ.
2) Phần tài liệu chuyên sâu: 50
nghiên cứu khoa học
2.1.
Nghiên cứu khoa học về phân bố sinh học và sự tồn tại kéo dài của vaccine COVID
mRNA trong cơ thể.
2.2.
Nghiên cứu khoa học về tồn dư DNA tạp trong vaccine.
2.3.
Nghiên cứu khoa học về nguy cơ tích hợp gien do DNA tạp.
2.4.
Nghiên cứu khoa học về nguy cơ ung thư do vaccine COVID mRNA.
2.5.
Chuỗi cơ chế sinh học, Sự chuyển dịch của hiện trạng khoa học và Nguy cơ sinh
học toàn cầu.
3) Lời kêu gọi hành động.
---------------------------------------
Lời nói đầu
Từ cuối năm 2020, vaccine COVID mRNA đã được tiêm trên hàng tỷ người khắp thế giới. Đến thời điểm hiện tại (đầu năm 2026), nhiều nghiên cứu mới xuất hiện đặt ra câu hỏi lớn về khả năng ảnh hưởng đến mã gien của người tiêm, một vấn đề không gây ra tác hại thấy được ngay lập tức nhưng có tác động lâu dài khó lường. Bài viết này không tuyên bố chứng minh thảm họa, mà đưa ra cảnh giác dược về một nguy cơ sinh học toàn cầu có thể dẫn đến sự gia tăng ung thư diện rộng, cũng như tích hợp gien xuyên thế hệ. Cảnh báo này được dựa trên sự hội tụ của nhiều tầng bằng chứng khoa học với hơn 50 nguồn trích dẫn. Khi nhìn rõ sự chuyển dịch của hiện trạng khoa học thông qua các mảnh ghép mới và chuỗi cơ chế sinh học hoàn chỉnh, bức tranh thảm họa dần hiện lên một cách chân thực. Độ trễ tín hiệu của ung thư và biến đổi gien là lý do chưa có đủ bằng chứng quy mô lớn ngay lúc này. Nhưng nguy cơ này cần phải được xem xét nghiêm túc và có hành động ngay lập tức để ngăn chặn một sai lầm y dược không thể đảo ngược – như đã từng xảy ra với các thảm kịch DES và Thalidomide.
Cuối năm 2025, nhiều nghiên cứu khoa học được công bố, cho
thấy một vấn đề nghiêm trọng về an toàn sinh học của vaccine COVID mRNA:
i) Nghiên cứu khoa học số 1, từ Israel: phát hiện mRNA vaccine COVID trong máu, tinh trùng cũng như nhau thai hàng trăm ngày sau
khi tiêm. (nguy
cơ xuyên thế hệ)
- “Detection of Pfizer BioNTech Messenger
RNA COVID-19 Vaccine in Human Blood, Placenta and Semen”
[1a] [1b]
ii) Nghiên cứu khoa học số 2, từ Mỹ: tìm thấy 1 chuỗi
gien lai, chứa cả đoạn gien tồn dư của vaccine COVID lẫn gien người, nối liền với nhau. Điều này cho thấy vaccine COVID mRNA có nguy cơ tích hợp vào mã gien người.
- “Genomic Integration and Molecular
Dysregulation in Aggressive Stage IV Bladder Cancer Following COVID-19 mRNA
Vaccination”
[2a] [2b]
iii) Nghiên cứu khoa học số 3, từ Nhật: Protein gai do vaccine COVID
được tìm thấy trong khối u ung thư hàng trăm
ngày sau khi tiêm, cho thấy khả năng liên quan đến hoặc góp phần thúc đẩy ung
thư. (tương tự như dấu vân tay tại hiện trường)
- “A case of metastatic breast carcinoma to
the skin expressing SARS-CoV-2 spike protein possibly derived from mRNA vaccine” [3]
Cảnh báo khoa học:
- Các nghiên cứu khoa
học trên không phải phân tích lý thuyết, mà là những báo cáo thực nghiệm. Các phát
hiện thực nghiệm này cho thấy những mảnh ghép của một bức tranh thảm họa tiềm
năng: (i) vaccine COVID mRNA có phân bố sinh học và tồn lưu bất thường
trong cơ thể, (ii) có nguy cơ gây biến đổi gien, dẫn đến ung thư,
và (iii) có khả năng gây tích hợp gien xuyên thế hệ nếu biến đổi gien xảy ra ở
tinh trùng hoặc nhau thai.
- Với hàng tỷ liều
vaccine, nếu những nguy cơ này thật sự xảy ra, đây sẽ là một thảm họa toàn cầu về ung thư và biến đổi gien
xuyên thế hệ, với hậu quả không thể đảo ngược! (Phần 2 của bài viết sẽ chỉ
ra chuỗi sinh học hoàn chỉnh, với các nghiên cứu mới nhất cho thấy điều này là
hoàn toàn khả dĩ.)
Mặc dù tỉ lệ rủi ro chưa được xác
định rõ, nhưng mức độ nghiêm trọng của vấn đề là quá lớn để bác bỏ một
cách dễ dàng. Do đó, bài viết này đưa ra lời cảnh giác dược ở mức độ cao nhất:
- Theo nguyên tắc
phòng ngừa trong an toàn sinh học, [4] vaccine COVID mRNA cần phải được điều tra kỹ lưỡng
về tính an toàn của chúng, cụ thể là đối với nguy cơ gây ung thư, tích hợp gien
và tác động di truyền.
- Nguy cơ này cần phải
được cảnh báo rộng rãi và điều tra kỹ lưỡng để đảm bảo cho sự an toàn của cả
nhân loại cũng như các thế hệ tương lai.
Phần tiếp theo với hơn 50 nguồn trích dẫn sẽ chỉ rõ sự hội tụ của các bằng chứng khoa học và chuỗi cơ chế sinh học dẫn đến biến đổi gien – từ đó, làm rõ bức tranh toàn cảnh về một thảm họa cần phải được ngăn chặn.
2) Phần tài liệu chuyên
sâu: 50 nghiên cứu khoa học
Ba báo cáo được nêu ra ở trên là những tín hiệu quan trọng,
nhưng không phải là duy nhất. Trong mục này, người viết sẽ trình bày một bức
tranh toàn cảnh với các vấn đề như sau:
i) Nghiên cứu khoa học về phân bố sinh học và sự tồn tại kéo dài
của vaccine COVID mRNA trong cơ thể.
ii) Nghiên cứu khoa học về tồn dư DNA
tạp trong vaccine.
iii) Nghiên cứu khoa học về nguy cơ
tích hợp gien do DNA tạp.
iv) Nghiên cứu khoa học về nguy cơ
ung thư do vaccine COVID mRNA.
v) Chuỗi cơ chế tích hợp gien, Sự chuyển dịch của hiện trạng khoa học và Nguy cơ sinh học toàn cầu.
2.1. Nghiên cứu khoa học về phân bố sinh học và sự tồn tại kéo dài của vaccine COVID mRNA trong cơ thể:
Sau báo
cáo phân bố sinh học của
chính Pfizer, [5] có rất nhiều nghiên cứu khoa học đã xác nhận tìm
thấy mRNA hoặc protein gai ở nhiều nơi khác nhau trong cơ thể, với thời gian
tồn tại kéo dài rất lâu so với những tuyên bố ban đầu. [6]
[7] [8] [9]
[10] [11]
[12] [13]
Trong đó, đáng chú ý nhất là:
- Báo cáo “Expression of SARS-CoV-2 spike protein in cerebral Arteries:
Implications for hemorrhagic stroke Post-mRNA vaccination” từ Nhật, tìm thấy protein gai do
vaccine trong 43,8% bệnh nhân đột quỵ, đa số tập trung ở lớp áo trong
của mạch máu não, với thời gian lên đến 17 tháng sau khi tiêm! [6]
- Báo cáo “Immunological and Antigenic Signatures
Associated with Chronic Illnesses after COVID-19 Vaccination” tìm thấy protein gai do vaccine
trong máu, lên đến 709 ngày sau khi tiêm! [14] Đây là nghiên cứu từ Đại học Yale danh tiếng, với sự tham gia của nhiều tên tuổi lớn như GS. Akiko Iwasaki (h-index >128).
- Cả hai báo cáo đều đã thực hiện kiểm tra sự
vắng mặt của nucleocapsid để xác nhận rằng protein gai là từ vaccine, không
phải do nhiễm virus.
Tháng 10/2025, nghiên cứu từ Israel, bởi các nhà khoa học từ nhiều
trường, viện và phòng thí nghiệm, được công bố. [1a] [1b]
- Báo cáo sử dụng xét nghiệm PCR có xác nhận
(Sanger sequencing), phát hiện được RNA từ vaccine trong máu và nhau thai
của 88% số mẫu người tiêm, trong tinh trùng
của 100% số mẫu người tiêm và trong tinh
dịch của 50% số mẫu người tiêm.
- Đáng chú ý nữa là tỉ lệ phát hiện các đoạn
gien là rất cao dù là 200 ngày sau
khi tiêm!
- Báo cáo cũng ghi nhận là phát hiện được một
lượng nhỏ RNA vaccine trong máu và nhau thai của người không tiêm chủng, dù
không xác định nguồn gốc của nó. Các giả thuyết khác nhau cần phải được đặt ra
để điều tra, bao gồm “shedding”, tức là sự lây truyền vật liệu vaccine từ người
tiêm sang người không tiêm, một vấn đề sinh học có nêu trong tài liệu thử
nghiệm lâm sàng của Pfizer [15] nhưng chưa có kết quả nào được công bố!
Việc tồn tại kéo dài của mRNA và protein gai trong cơ thể
cũng là một vấn đề đáng lo ngại, vì thời gian dài hơn thì rủi ro cũng tăng
theo.
- Thực tế là vaccine COVID không phải là mRNA tự nhiên dễ bị phân hủy, mà là mRNA đã qua chỉnh sửa (m1Ψ), gọi là modRNA, và modRNA này tạo ra protein gai có chút khác biệt (2 amino acids) so với protein gai tự nhiên trong virus. Nghiên cứu “Long‐lasting, biochemically modified mRNA, and its frameshifted recombinant spike proteins in human tissues and circulation after COVID‐19 vaccination” chỉ rõ vấn đề này. [16]
- Do đó, cả mRNA lẫn protein gai do vaccine tạo ra đều bền và tồn tại kéo dài hơn nhiều lần so với những gì được tuyên bố, và các bằng chứng thực nghiệm đã xác thực vấn đề này.
Các báo cáo này cho thấy:
- Việc tìm thấy protein gai trong tế bào ung
thư da (báo cáo Sano từ Nhật Bản) là hoàn toàn khả dĩ.
- Việc các đoạn gien trong vaccine có thể đi
vào máu, tinh trùng và nhau thai (báo cáo Israel) cũng là khả dĩ.
- Protein gai lẫn mRNA đều tồn tại kéo dài bất thường trong cơ thể, và do đó, các rủi ro mà nó mang lại đều cao hơn bình thường.
Nhưng vấn đề không dừng lại ở đó. Thời gian tồn lưu kéo dài và phân bố sinh học rộng khắp là yếu tố tăng cường cho mọi tác nhân gây hại nếu có trong vaccine, đặc biệt là nếu tác nhân đó có nguy cơ gây tích hợp gien. Ta sẽ xem xét vấn đề này ngay sau đây.
2.2. Nghiên cứu khoa
học về tồn dư DNA tạp trong vaccine:
Năm 2023, nhóm nghiên cứu Kevin McKernan công bố báo cáo “Sequencing of bivalent Moderna and Pfizer mRNA vaccines
reveals nanogram to microgram quantities of expression vector dsDNA per dose”. [17a] [17b]
- Nghiên cứu khám phá ra một vấn đề đáng lo
ngại: vaccine COVID mRNA chứa một lượng đáng kể những đoạn gien tạp – plasmid DNA.
Trước đó vài tháng, các điều tra độc lập và tài liệu cấp phép
cho thấy: khi thử nghiệm lâm sàng, vaccine Pfizer được chế tạo theo một quy
trình (quy trình 1), nhưng khi đi vào sản xuất hàng loạt lại sử dụng một
quy trình khác (quy trình 2). [18] [19]
- Khi chế tạo vaccine mRNA theo quy trình 2,
đầu tiên họ dùng plasmid DNA từ vi khuẩn (E.coli), chuyển thành RNA, sau đó cần
phải tinh lọc lượng DNA tạp còn tồn dư. [19] Tuy nhiên, việc tinh lọc thực tế không
được tốt như lý thuyết. Kết quả là DNA tạp thay vì được tinh lọc sạch, thì
lại có lượng tồn dư DNA tạp phân mảnh lên đến hàng ngàn nanograms mỗi liều,
cao gấp hàng trăm lần mức tiêu chuẩn hiện hành đối với DNA tồn dư trong
vaccine! [20] [21]
Theo sau đó, đã có nhiều báo cáo độc lập khác nhau xác nhận
về sự tồn dư DNA tạp trong vaccine. [20]
[21] [22] [23]
[24] [25] [26]
- Tháng 9/2023, Gs. Phillip Buckhaults, Trường Dược Đại học South Carolina, đã đứng ra làm chứng tại Quốc hội Mỹ về việc tìm thấy
hàng tỷ mảnh DNA trong mỗi liều vaccine, đồng thời bày tỏ sự lo ngại về nguy cơ
chèn gien và ung thư. [24] Sự kiện này có video clip trình bày công khai hơn 30
phút tạo được sự chú ý trong giới nghiên cứu. [27]
- Năm 2024, hai nghiên cứu khoa học từ Đức của các nhóm giáo sư hàng đầu là Brigitte Koenig và Ulrike Kaemmerer được xuất bản
chính thức. Các nghiên cứu này làm thí nghiệm thực tế, và xác định rằng lượng
DNA bẩn tồn dư trong quá trình sản xuất của vaccine Pfizer vượt mức
giới hạn cho phép hàng trăm lần, trong đó có những lọ vượt 500
lần! [21] [22]
Tháng 12/2024, báo cáo “A rapid detection method of replication-competent plasmid DNA
from COVID-19 mRNA vaccines for quality control” cho thấy lượng DNA tạp cao
gấp từ 6~470 lần mức cho phép. [28]
Đáng chú ý nữa là ngay tựa đề của báo cáo đã nhấn mạnh việc plasmid DNA “có
khả năng nhân bản”; điều này rõ ràng là cần phải được xem xét kỹ lưỡng!
- Đây là nghiên cứu được thực hiện tại phòng
thí nghiệm của FDA và trang tin của Bộ Y tế Việt Nam cũng có đăng tin tức này.
[29] Báo cáo từ phòng thí nghiệm FDA này có thể được xem
là dấu mốc khép lại gần 2 năm tranh cãi. Vấn đề không còn là việc trong
vaccine có DNA tạp hay không, mà là chúng có tác hại sinh học hay không và nếu
có thì đến mức độ nào?
Bởi vì tương tự như mRNA, các DNA tạp này cũng có khả năng đi
vào máu người tiêm:
- Báo cáo “The bloodstream of mRNA vaccinated individuals (both Pfizer and Moderna) shows DNA expression vector contamination, including SV40 and kanamycin-resistant gene sequences” cho thấy rõ khả năng đó, dựa trên dữ liệu chi tiết của các nghiên cứu được công bố từ trước!! [30a][30b]
Tóm lại: Sự thay đổi quy trình sản xuất đã tạo ra một
sản phẩm khác biệt với sản phẩm được thử nghiệm. Báo cáo từ chính phòng thí nghiệm của FDA cho thấy vaccine thực tế chứa nhiều tạp chất – và những tạp chất này (DNA tạp với các chuỗi SV40) chính là mấu chốt của toàn bộ vấn đề.
2.3. Nghiên cứu khoa
học về nguy cơ tích hợp gien do DNA tạp:
Mặc dù các cơ quan y tế luôn trấn an dư luận rằng vaccine mRNA không thể gây tích hợp gien nhưng nhiều lập luận của họ nhằm bác bỏ nguy cơ này không thực sự thỏa đáng.
- Một trong những lập luận cơ bản nhất là
vaccine không có enzyme phiên mã ngược, nên không thể chuyển RNA thành DNA để
tích hợp gien. Nhưng việc phát hiện ra DNA tạp tồn dư đã thay đổi hoàn toàn vấn
đề: nguy cơ tích hợp gien không còn đến từ mRNA (thành phần chính của
vaccine), mà đến từ DNA tạp (tồn dư trong
quá trình sản xuất thực tế). Do đó, nguy cơ này là hoàn toàn có cơ sở theo
lý thuyết sinh học phân tử, mà không hề cần phải có enzyme phiên mã ngược trong
vaccine.
- Cơ chế chính là: trong vaccine mRNA có các hạt nano lipid (LNP), với chức năng theo thiết kế là đưa RNA vào trong tế bào. Khi có DNA tồn dư, thì các DNA này cũng được LNP đưa vào trong tế bào. Và trong DNA tồn dư lại có các đoạn gien SV40 promoter-enhancer được biết đến với khả năng hỗ trợ xâm nhập vào nhân tế bào! [20] [22] Đây là cơ chế khiến cho DNA tồn dư trở nên rất đáng lo ngại, với nguy cơ tiềm tàng tích hợp vào mã gien người và ung thư (đặc biệt là plasmid DNA ở dạng vòng, độ ổn định cao).
- Kevin McKernan, với tư cách là chuyên gia
hàng đầu với nhiều bằng sáng chế trong lĩnh vực này, đã đưa ra hàng loạt những phản
biện công khai về các vấn đề liên quan: lượng DNA tạp tồn dư, bản chất DNA tạp,
các đoạn SV40 promoter-enhancer, nguy cơ của chúng… Nội dung phản biện có thể
được xem chi tiết trong các báo cáo khoa học, [20]
bài viết, [31] [32] và gần đây là một báo cáo chuyên gia rất chi tiết,
trình bày tháng 11/2025 tại nghị viện South Carolina, Hoa Kỳ. [33] [34]
- Và bằng chứng lý thuyết cụ thể nhất cho toàn
bộ vấn đề này chính là: Bằng sáng chế số US10898574B2 về mRNA của chính nhà
sản xuất vaccine Moderna ghi rõ rằng việc tích hợp gien do DNA tồn dư là có
thể xảy ra. [35]
Và dưới đây là các báo
cáo thực nghiệm:
- Nghiên cứu khoa học Nature 2023 làm
thí nghiệm xác nhận việc tích hợp gien có thể xảy ra ở chuột! [36]
- Tháng 02/2024, các nhà khoa học Ulrike Kaemmerer và McKernan báo cáo việc biến đổi gien có xảy ra, khi làm thí nghiệm cho vaccine mRNA tiếp xúc với tế bào ung thư. [37] [38] Ts. Hiroshi Arakawa từ Viện Ung thư Phân tử (Ý)
cũng tiến hành phân tích độc lập dữ liệu thu được, và tái xác nhận kết quả
trên. [39]
- Ngày 25/11/2024, Ts. Phillip Buckhaults tuyên bố công khai rằng ông đã làm thí nghiệm và thấy việc chèn gien/ biến đổi gien do vaccine COVID mRNA có xảy ra trên cả tế bào thường (chứ không chỉ là tế bào ung thư)! [40a] [40b]
Đến đầu tháng 10/2025, thế giới đã có nghiên cứu trên cơ thể
người cho thấy bằng chứng thực nghiệm khả dĩ đầu tiên được
báo cáo về việc vaccine COVID mRNA gây biến đổi
gien: báo cáo khoa học “Genomic Integration and Molecular
Dysregulation in Aggressive Stage IV Bladder Cancer Following COVID-19 mRNA
Vaccination”.
[2a] [2b]
- Ca bệnh là nữ, 31 tuổi, bị ung thư bàng quang
tiến triển nhanh (cực kỳ hiếm gặp) đến giai đoạn IV chỉ trong 12 tháng sau khi
tiêm 3 mũi vaccine COVID mRNA. Bằng
phương pháp sinh thiết lỏng ctDNA xét nghiệm máu của bệnh nhân, các nhà khoa
học tìm ra đoạn gien dài 20 bp trùng khớp 100% với đoạn gien trong plasmid
DNA, là vật liệu sản xuất vaccine mRNA. Báo cáo cho biết xác suất 20 bp
trùng khớp một cách ngẫu nhiên là 1 phần
1.000.000.000.000.000, tức là cực kỳ thấp.
- Và đoạn gien này không hề nằm độc lập, mà đã
tích hợp với 1 đoạn gien người, tạo thành 1 đoạn gien lai!! Các dấu hiệu ám chỉ
mạnh mẽ khả năng đã xảy ra sự tích hợp gien, chứ không phải là sai sót xét
nghiệm, bởi vì sai sót xét nghiệm (nhiễm chéo hay lỗi artefact) không thể tạo
ra một chuỗi gien lai có điểm nối rõ ràng giữa DNA tồn dư và DNA người như vậy.
Như vậy, các nghiên cứu này cho thấy rõ rằng nguy cơ có tồn
tại và sự tích hợp gien là hoàn toàn có khả năng xảy ra:
- Lý thuyết của nhà sản xuất xác nhận.
- Nghiên cứu trên động vật xác nhận.
- Nghiên cứu phòng thí nghiệm (in vitro) xác
nhận.
- Nghiên cứu trên cơ thể sống (in vivo) đang
tiến sát đến xác nhận.
=> Thế giới chỉ còn
cách kết luận cuối cùng một chút nữa thôi!
Chính vì vậy, nhiều nhà sinh học phân tử tên tuổi trên thế
giới đã và đang mạnh mẽ lên tiếng cảnh báo nguy cơ tích hợp gien từ DNA tạp tồn
dư này: Kevin McKernan, Angus Dalgleish, Wafik S. El-Deiry, Phillip
Buckhaults, Brigitte Koenig, Ulrike Kaemmerer, Murakami Yasufumi, Hiroshi
Arakawa…
- Tham khảo: Báo cáo của 52 chuyên gia về vấn đề tồn dư DNA tạp, nguy cơ tích hợp gien và ung thư (kèm theo Thư gửi thủ tướng của Nghị sĩ Broadbent (Úc) đề nghị dừng vaccine mRNA). [41a] [41b]
Với DNA tạp chứa các đoạn gien SV40 và sự hiện diện của các hạt LNP, biến đổi gien là một rủi ro có thật và cần phải được xem xét một cách nghiêm túc.
2.4. Nghiên cứu khoa
học về nguy cơ ung thư do vaccine COVID mRNA:
Mục 2.3 đã cho thấy DNA tạp trong vaccine có nguy cơ gây biến
đổi gien. Biến đổi gien thì có thể dẫn tới ung thư (lý thuyết cơ bản của ung
thư học). Do đó, vaccine covid mRNA có nguy cơ gây ung thư.
Nhưng biến đổi gien không phải nguyên nhân duy nhất có thể gây ra ung thư. Báo cáo Sano từ Nhật Bản cũng không phải nghiên cứu duy nhất về vaccine và ung thư.
Thực tế là giới khoa học nghiên cứu và thấy rằng có nhiều cơ chế mà vaccine COVID có khả năng gây ra hoặc thúc đẩy ung thư: ức chế gien p53, lỗi dịch mã lệch khung, protein gai, IgG4… [42] [43] [44] [45] [46] [47][48] [49a] [50] [51a] [52a] Trong số đó, đặc biệt đáng chú ý là:
- Báo cáo tổng hợp tháng 12/2023 tựa đề “SARS-CoV-2 Vaccination and the Multi-Hit Hypothesis of Oncogenesis”, với 255 nguồn trích dẫn, chỉ ra hàng loạt cơ chế sinh học mà vaccine COVID có thể tạo ra một môi trường thúc đẩy ung thư. [42]
- Báo cáo “Transfected SARS-CoV-2 spike DNA for mammalian cell expression inhibits p53 activation of p21(WAF1), TRAIL Death Receptor DR5 and MDM2 proteins in cancer cells and increases cancer cell viability after chemotherapy exposure” với thí nghiệm (in vitro) cho thấy protein gai có thể ức chế gien chống ung thư p53 (rất nghiêm trọng), từ đó có thể dẫn tới tổn thương DNA và ung thư. [43]
- Báo cáo “Exploring the possible link between the spike protein
immunoglobulin G4 antibodies and cancer progression”, về ung thư và IgG4 do
vaccine COVID. [45]
- Preprint tháng 4/2025 “Plasmid DNA
Contamination in mRNA Vaccines: Theoretical Mechanisms of Integration, Latency,
Episome Formation, and Oncogenic Transformation”, chỉ ra cơ chế tích hợp
gien gây ung thư do plasmid DNA tồn dư trong vaccine. [47]
- Bài báo tháng 6/2025 “Les vaccins ARNm anti-COVID peuvent
induire le cancer de 17 manières distinctes selon plus de 100 études”, chỉ ra 17
cơ chế ung thư khác nhau với 100 nguồn trích dẫn. [48]
- Báo cáo tháng 10/2025 “Synthetic messenger RNA vaccines and
transcriptomic dysregulation: Evidence from new-onset adverse events and
cancers post-vaccination”, mô tả sự thay đổi rõ rệt về rối loạn biểu hiện gien, suy yếu hệ
thống sửa chữa DNA sau khi tiêm, góp phần vào nguy cơ ung thư, có đối
chứng với những người không tiêm vaccine. [49a] [49b]
- Báo cáo tháng 12/2025 “SARS-CoV2 and
Anti-COVID-19 mRNA Vaccines: Is There a Plausible Mechanistic Link with Cancer?”,
chỉ ra các cơ chế thúc đẩy ung thư liên quan đến vaccine mRNA: việc tiêm nhắc lại,
mRNA phân mảnh, protein gai, đồng vị pseudouridine, ức chế IFN-γ, các hạt lipid
nano (LNP). [50]
Mới nhất và đáng chú ý nhất chính là báo cáo tổng hợp tháng
01/2026 “COVID vaccination and post-infection cancer signals: Evaluating patterns and potential biological mechanisms” của
2 giáo sư lớn là Wafik S. El-Deiry và Charlotte Kuperwasser. [52a]
[52b] Báo cáo này tổng hợp các báo cáo liên quan như sau:
- 56 báo cáo khoa học về ung thư trùng
hợp thời gian với việc tiêm chủng COVID.
- Các nghiên cứu trên quy mô dân số cho thấy sự
gia tăng rủi ro ung thư ở người tiêm so với người chưa tiêm: báo cáo từ Hàn
Quốc với 8,4 triệu người (đặc biệt đáng chú ý), [53] báo cáo từ Ý với 300.000
người, [54] báo
cáo cho thấy sự gia tăng số ca ung thư hạch ở 1,3 triệu quân nhân Mỹ sau
tiêm chủng. [55]
- Ngoài ra, báo cáo từ
Nhật chỉ ra 96 ca ung thư cho thấy việc tiêm vaccine (gây gia tăng IgG4)
là yếu tố tiên lượng xấu với kết quả lâm sàng kém hơn ở bệnh nhân ung
thư tụy… [56]
- (Trang web Oncotarget đã bị tấn công mạng đánh sập một cách đáng ngờ, trùng
hợp với khoảng thời gian báo cáo này được đăng tải. Giáo sư El-Deiry có đăng
công khai về việc này.)
Những báo cáo trên là các báo cáo lý thuyết sinh học cũng như
tín hiệu dịch tễ học. Còn báo cáo khoa học tháng 10/2025 từ Nhật (đã trình bày
ở phần 1), là bằng chứng mô học cụ thể ám
chỉ mạnh mẽ nguy cơ vaccine COVID gây ung thư, đồng thời đặt ra nghi vấn về
nguy cơ tích hợp gien. [3]
- Đây là báo cáo về một ca bệnh ung thư cụ thể
sau khi tiêm vaccine COVID: Ba tháng sau mũi 3 xuất hiện khối u; Một tháng
sau mũi 5, chẩn đoán ung thư; Một tháng sau mũi 6, xuất hiện tổn thương da di
căn! (Tốc độ tiến triển ung thư này là nhanh bất thường.)
- Báo cáo không chỉ dựa vào sự trùng hợp về
thời gian, mà bằng phương pháp hóa mô miễn dịch, đã tìm thấy cụ thể trong tế
bào ung thư có protein gai do vaccine tạo ra (vì không có nucleocapsid nên
không phải từ virus), được phát hiện hàng trăm ngày sau khi tiêm, và không chỉ
nằm trong tế bào chất, mà cả trong nhân tế bào.
Mức độ bằng chứng này hoàn toàn tương tự như tìm thấy dấu vân tay tại hiện
trường vụ án, không phải là suy đoán mơ hồ.
- Và mặc dù không khẳng định, nhưng báo cáo có
nêu rõ một nguy cơ nghiêm trọng tiềm năng: có khả năng mRNA phiên mã ngược
thành DNA, và được chèn vào mã gien của người bệnh, làm tăng ác tính của ung thư! (nguy
cơ này là khả dĩ như đã trình bày ở mục 2.3)
Những báo cáo trên là một phần trong bức tranh khoa học
toàn cảnh về ung thư và vaccine COVID hiện nay. Nguy cơ là rất thật, với
nhiều cơ chế khác nhau mà chỉ cần một cơ chế được kích hoạt cũng có thể dẫn
đến, thúc đẩy hoặc tái kích phát ung thư. Và khi nhiều cơ chế xảy ra cùng một lúc, thì đó không đơn giản chỉ là một phép tính cộng!
2.5. Chuỗi cơ chế sinh học, Sự chuyển dịch của hiện trạng khoa học và Nguy cơ sinh học toàn cầu:
a) Chuỗi cơ chế sinh học:
Khi xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng
khoa học mới đã trình bày ở mục 2.1-2.4, ta có thể thấy một chuỗi logic hoàn
chỉnh:
Vaccine → DNA tạp → Biến
đổi gien => Ung thư & Tích hợp gien xuyên thế hệ.
Chuỗi logic này có thể được giải
thích rõ ràng hơn để chứng minh rằng nó tuân thủ hoàn toàn các cơ chế sinh học,
như sau:
1.
Vaccine sau khi tiêm tồn tại lâu bất thường và có một phần được chuyển
đi nhiều nơi trong cơ thể. Tác nhân gây hại nếu có trong vaccine có thể
gây hại ở bất kỳ đâu, với nguy cơ kéo dài và tích lũy sau mỗi mũi tiêm. (Mục
2.1)
2.
Trong vaccine không chỉ chứa mRNA, mà còn chứa DNA tạp tồn dư – và đây
chính là tác nhân gây hại. Thêm vào đó, trong vaccine còn có các hạt LNP,
vốn là một hệ thống vận chuyển (delivery system), có thể mang DNA tạp vượt qua
màng tế bào một cách hiệu quả. (Mục 2.2 và 2.3)
3. Trong DNA tạp này cũng chứa các đoạn gien SV40. Các đoạn gien SV40 (promoter, enhancer và origin) này lại có các tín hiệu hướng nhân, có thể giúp DNA tạp xâm nhập nhân tế bào. (Mục 2.3)
4. Trong nhân tế bào, DNA tạp có nguy cơ tích hợp vào DNA vật chủ (cơ chế: NHEJ, MMEJ…). Đây là sự tích hợp gien ngoại lai đã được khoa học xác định rõ. [57] [58] Thêm vào đó, các đoạn gien SV40 có thể tăng cường nguy cơ này do khả năng tăng cường biểu hiện gien của chúng. (Mục 2.3)
5.
Khi tích hợp gien xảy ra, có thể dẫn tới lỗi phân chia tế bào, gây sinh
ung thư cũng như các bệnh về miễn dịch, bệnh lạ… Bên cạnh đó, sự ức chế
gien chống ung thư p53 và rối loạn biểu hiện gien làm ngăn chặn việc sửa chữa
DNA, sự chuyển đổi lớp kháng thể sang IgG4 khiến hệ miễn dịch bỏ sót các tế bào
ung thư, các tác động vi môi trường khối u… Những cơ chế khác nhau này cộng
hưởng thành một điều kiện lý tưởng (‘cơn bão hoàn hảo’) cho sự hình
thành và phát triển của ung thư! (Mục 2.4)
6.
Và nếu sự tích hợp gien xảy ra ở tế bào dòng mầm (tinh trùng/ trứng)
hoặc vượt qua nhau thai, thì những biến đổi gien này không chỉ dừng lại ở người
tiêm mà còn có thể được di truyền sang con cháu. Đây chính là nguy cơ tích hợp
gien xuyên thế hệ. (Mục 2.1 và 2.3)
Như vậy, các báo cáo khoa học mới
không phải chỉ là những nghiên cứu rời rạc, mà cùng với nhau chúng chỉ ra: khởi
đầu (vaccine), nền tảng (phân bố sinh học và tồn lưu), tác nhân gây hại (DNA
tạp), hệ vận chuyển (LNP, các đoạn gien SV40), cơ chế (NHEJ, MMEJ), và hậu quả
(biến đổi gien, ung thư, di truyền):
Vaccine → DNA tạp → Vào
tế bào → Xâm nhập nhân → Biến đổi gien => Hậu quả: Ung thư & Tích hợp
gien xuyên thế hệ.
Đây là một chuỗi cơ chế sinh học
liền mạch và hoàn chỉnh. Với chuỗi cơ chế này, biến đổi gien không còn là mối
lo ngại mơ hồ, mà đã trở thành một rủi ro hiện hữu cần phải được xem xét kỹ
lưỡng trong bối cảnh mới.
b) Sự chuyển dịch của hiện trạng khoa
học:
Khoa học không phải là những tuyên bố
cố định, mà cần được xem xét và cập nhật từ thực tế. Sự xuất hiện của các bằng
chứng khoa học mới, thuộc nhiều tầng lớp khác nhau (cơ chế sinh học, in vitro,
in vivo, mô học, dịch tễ học…) đã cho thấy sự chuyển dịch của hiện trạng
khoa học, thách thức trực tiếp từng luận điểm chính thống vốn được dùng để
phủ nhận rủi ro tích hợp gien:
- Tuyên bố: “Vaccine COVID mRNA chỉ
tập trung ở nơi tiêm là vùng cơ vai.” – Thực
tế: có sự phân bố khắp cơ thể. (Mục 2.1)
- Tuyên bố: “Vaccine COVID mRNA
không tồn tại lâu và sẽ nhanh chóng bị đào thải.” –
Thực tế: mRNA có thể được tìm thấy trong cơ thể sau nhiều
tháng, còn protein gai thậm chí là hơn một năm. (Mục 2.1)
- Tuyên bố: “Vaccine COVID mRNA
không có enzyme phiên mã ngược nên không thể gây biến đổi gien.” – Thực tế: DNA tạp có khả năng tích hợp
gien trực tiếp mà không cần enzyme phiên mã ngược. (Mục 2.3)
- Tuyên bố: “DNA tạp trong vaccine
dưới ngưỡng an toàn”, “DNA sẽ bị phân hủy nhanh”, “mRNA/ DNA không thể vào được
nhân tế bào”, “DNA tạp trong vaccine không có tác động sinh học” – Thực tế: DNA tạp thực tế vượt
ngưỡng, có dạng vòng bền vững, được LNP bảo vệ đưa vào tế bào, chứa tín hiệu
hướng nhân SV40 có thể giúp xâm nhập vào nhân tế bào và tăng cường biểu hiện
gien. (Mục 2.2 và 2.3)
- Và còn nhiều tuyên
bố khác…
Trong số các tuyên bố chính thống, có
một loại lập luận rất sai lầm, nhưng lại được sử dụng phổ biến để bác bỏ
những nguy cơ này, đó là: “nếu nguy cơ này là đúng, tại sao chưa thấy vấn đề
gì?” “vaccine đã được tiêm cho hàng tỷ người, các hệ thống cảnh báo sớm và hàng
trăm nghiên cứu đều không thấy sự gia tăng ung thư hay biến đổi gien”…
- Sự thật rất đơn giản:
Biến đổi gien và ung thư không phải là loại bệnh cấp tính có thể được báo cáo
ngay sau khi tiêm. Một khối u có thể phát triển âm thầm trong 5-20 năm,
biến đổi gien có thể gây ra những vấn đề dài hạn và nguy cơ xuyên thế hệ thì
phải đến đời con cháu mới có bằng chứng cụ thể.
- Các nguy cơ này không
phải là những vấn đề có thể được phát hiện dễ dàng trong khoảng thời gian ngắn –
chỉ mới 5 năm. Đây là thực tế khách quan về ‘độ trễ tín hiệu’, chưa
nói độ trễ xuất bản của các nghiên cứu. Sự thật này bác bỏ mọi loại giả định ‘vẫn
sẽ an toàn’ dựa trên các thống kê cũ. Do đó, cách lập luận sai lầm này cần
phải được gác sang một bên để có được cái nhìn khoa học thật sự.
Khi không thể chứng minh nguy cơ là
bất khả về mặt sinh học, cũng không thể bác bỏ bằng thống kê, một loại biện
luận sai lầm khác có thể được đưa ra, đó là: “cơ thể có nhiều rào cản sinh
học để ngăn chặn sự biến đổi gien, xác suất thực tế có thể là rất thấp và sẽ không
gây ra thảm họa quy mô lớn”.
- Khi người ta viện
dẫn ‘rào cản sinh học’ của cơ thể, có nghĩa là họ đang bắt cơ thể người tiêm phải
tự vệ trước một rủi ro có tồn tại, do một chế phẩm sinh học tạo ra! Đây là sự
vi phạm lời thề Hippocrates: “Đầu tiên, không gây hại.”
- Trên thực tế, không
ai biết xác suất thấp là bao nhiêu. Rủi ro này chưa từng được định lượng,
vì nó phát sinh từ tạp chất do sự thay đổi về quy trình sản xuất. Thêm vào đó,
nhà sản xuất và các cơ quan y tế đã không cho người dân biết về rủi ro này trước
khi tiêm chủng, do đó không thể có ‘sự đồng thuận có hiểu biết’.
- Cuối cùng, khi các
vấn đề được lộ ra cho thấy nhiều rào cản sinh học đã bị vượt qua, mà họ vẫn nói
‘xác suất thấp’, có nghĩa là họ đang ‘đánh bạc’ tất tay trên cơ thể
người tiêm. Họ đang đánh bạc với rủi ro biến đổi gien, ung thư và tích hợp gien
xuyên thế hệ!
- Tóm lại: lập luận
này bào chữa cho một sản phẩm không an toàn, đánh bạc với sức khỏe người tiêm, phớt
lờ đồng thuận có hiểu biết và né tránh trách nhiệm của những người có liên
quan.
c)
Nguy cơ sinh học toàn cầu:
Biến đổi gien do vaccine COVID mRNA
là một rủi ro luôn bị gạt bỏ khỏi mọi cuộc tranh luận. Tuy nhiên, sự hội tụ của
các bằng chứng khoa học mới đã phủ định các luận điểm cũ và cho thấy rằng đây
là một rủi ro hoàn toàn có thật – vấn đề chỉ còn là quy mô và thời gian.
Với hàng tỷ người đã tiêm vaccine COVID mRNA, dựa trên chuỗi cơ chế sinh học đã trình bày và
nguyên tắc về độ trễ sinh học, bài viết phóng chiếu bức tranh toàn cảnh về một nguy
cơ toàn cầu, với các mốc thời gian dự báo như sau:
1.
Các loại ung thư, bệnh tự miễn và các chứng bệnh lạ có thể gia tăng
đột biến trên quy mô toàn cầu. Dù tỷ lệ là chưa rõ, nhưng với hàng tỷ người
đã tiêm vaccine COVID mRNA, mỗi liều chứa hàng ngàn tỷ phân tử DNA tạp tồn dư, số
người bị ảnh hưởng hoàn toàn có thể lên tới hàng triệu người! Giai đoạn
2026-2030 có thể sẽ thấy rõ điều này – mà từ Hàn Quốc đã trông thấy những dấu
hiệu đầu tiên.
2.
Con cái của người tiêm có nguy cơ bị tích hợp gien từ lúc mới sinh ra, kéo
theo sự gia tăng của các bệnh miễn dịch bẩm sinh, khuyết tật, bệnh lạ và ung
thư… ở trẻ nhỏ. Nếu điều này xảy ra, có thể sẽ quan sát được trong giai đoạn
2030-2035.
3.
Khi thế hệ con cái này (F1) lớn lên và sinh con (F2), đoạn gien lỗi lại có thể
được tiếp tục di truyền. Do đó, việc tích hợp gien dòng mầm có thể tạo thành
một vòng lặp không thể đảo ngược, các gien lỗi này có nguy cơ di truyền mãi
mãi trong nguồn gien của nhân loại, gây hậu quả vô hạn định cho các thế hệ
tương lai!
Như vậy, những nghiên cứu khoa học
mới nhất đã cho thấy một sự chuyển dịch của hiện trạng khoa học, đã chỉ ra một
chuỗi cơ chế sinh học liên tục, mà đoạn cuối của chuỗi cơ chế này hiện ra một
nguy cơ trực tiếp đối với sự toàn vẹn di truyền của nhân loại. Câu hỏi còn lại
là:
“Nếu những điều này là
đúng, thì sao?”
3) Lời kêu gọi hành
động:
Kính gửi các chuyên gia,
Người viết biết rằng tất cả những ai
đọc đến đây đều là những chuyên gia.
- Trong phần đầu tiên,
bài viết đã kết nối 3 mảnh ghép khoa học lại, để chỉ ra một chuỗi nguy cơ
liên hoàn: vaccine COVID mRNA có nguy cơ gây tích hợp gien, nguy cơ gây ung
thư, nguy cơ theo tinh trùng gây tích hợp gien cho cả các thế hệ sau. Và khi
điều này xảy ra thì có khả năng là không thể đảo ngược!
- Trong phần thứ hai
dành cho giới chuyên gia, bài viết đã cố gắng gói trọn bức tranh tổng thể về
những nghiên cứu khoa học mới. Dù chưa có đủ bằng chứng quy mô lớn do độ trễ
tín hiệu, nhưng với sự chuyển dịch của hiện trạng khoa học và một chuỗi
cơ chế sinh học hoàn chỉnh, người viết tin rằng: đã quá đủ để phát ra một
cảnh báo ở cấp độ cao nhất.
- Đây là báo động đỏ, là nguy cơ nghiêm trọng nhất về an toàn
sinh học, tương tự như thảm kịch Diethylstilbestrol (DES) của
thế kỷ 20, trong đó sự thất bại về cảnh giác dược đã dẫn đến hàng triệu
ca phơi nhiễm gây ung thư và dị tật cho các thế hệ con cháu. Và nếu như xét đến
hàng tỷ liều vaccine covid đã được tiêm khắp thế giới và nguy cơ thay đổi mã
gien xuyên thế hệ không thể đảo ngược, thì rủi ro tiềm năng của nó là vô
hạn định, vượt xa DES, Thalidomide… hay thậm chí có thể là bất cứ thảm họa nào
mà con người từng biết đến!
- Trong trường hợp
này, với cơ chế sinh học khả dĩ và hậu quả là không thể đảo ngược, nguyên
tắc phòng ngừa trong an toàn sinh học cần phải được kích hoạt, ngay cả khi
chưa có bằng chứng tuyệt đối. [4] Việc tạm dừng vaccine COVID
mRNA (có thể thay bằng loại khác và đại dịch cũng đã kết thúc) và điều tra
kỹ lưỡng là cần thiết và phải được thực hiện ngay lập tức. Các nghiên cứu
khoa học đã phát ra tín hiệu cảnh báo; trách nhiệm minh bạch dữ liệu và chứng
minh sự an toàn của sinh phẩm thuộc về các cơ quan y tế và nhà sản xuất, đặc
biệt là khi nguy cơ phát sinh từ việc thay đổi quy trình sản xuất.
Đây không phải một bài viết “chống vaccine”, càng không phải là “thuyết âm mưu”. Bài viết đưa ra lời cảnh báo về một nguy cơ rất thật, một thảm họa toàn cầu xuyên thế hệ đối với toàn thể nhân loại và cả những thế hệ con cháu tương lai. Lời cảnh báo này hoàn toàn đặt nền móng trên cơ sở khoa học, với rất nhiều những trích dẫn đã cho thấy:
- Việc modRNA và
protein gai phân bố ở nhiều nơi trong cơ thể với thời gian kéo dài bất thường:
gần như đã được khẳng định.
- Việc trong vaccine COVID
có DNA tạp tồn dư vượt ngưỡng: đã được ghi nhận rõ ràng.
- Việc vaccine COVID
có thể gây ra hoặc thúc đẩy ung thư: là một nguy cơ đang dần được khẳng định.
- Việc vaccine COVID
có thể gây tích hợp gien do DNA tạp: là một nguy cơ khả dĩ về lý thuyết sinh
học, và bắt đầu xuất hiện những bằng chứng đầu tiên.
- Khi đặt những nghiên
cứu khoa học mới lại với nhau, chúng cho thấy một chuỗi cơ chế sinh học hoàn
chỉnh và một hiện trạng khoa học mới đang dần thay thế những giả định cũ.
Có thể có vị đang tự hỏi: Nếu
những gì bài viết nêu ra là đúng, tại sao những thông tin này lại không được
phổ biến? Tại sao rất nhiều những báo cáo khoa học này lại không được nhắc đến?
- Các chuyên gia
trong ngành thật sự đã lên tiếng (bao gồm “gã khổng lồ” Wafik S. El-Deiry).
NNhưng dường như các cơ quan y tế đã lờ chúng đi; các cơ quan truyền thông thì không viết về những vấn đề chuyên sâu như thế này; các công cụ tìm kiếm, mạng xã hội và AI thì có các thuật toán xếp hạng và bộ lọc, khiến người ta ít nhìn thấy chúng hơn. Còn các hãng vaccine thì đương nhiên họ không thể thừa nhận rủi ro nghiêm trọng đến từ tạp chất trong sản phẩm – vì điều này đồng nghĩa với việc thu hồi toàn bộ sản phẩm và mức độ bồi thường là không thể đo đếm được…
- Kể từ khi Kevin
McKernan khám phá và đưa ra lời cảnh báo về DNA tạp đến nay là đã gần 3 năm.
Đến thời điểm hiện tại thì các mảnh ghép hiện lên là rất rõ nét, như đã chỉ ra.
Chúng ta đã mất quá nhiều thời gian, mà mỗi ngày trôi qua thì nguy cơ
càng trở nên nghiêm trọng hơn vì không được ngăn chặn.
Sẽ có người bác bỏ nguy cơ biến đổi
gien và di truyền, và nói rằng đây là “gây hoang mang”.
- Nhưng tâm lý sợ hãi
chính là bản năng tự vệ của loài người trước các mối nguy hiểm. Điều cần làm là
nhìn thẳng vào nguy cơ để phân tích và xử lý chúng, chứ không phải là nhắm mắt bỏ
qua.
- Các bằng chứng khoa
học mới vẫn đang tiếp tục xuất hiện, và sự “im lặng điếc tai” hiện nay mới thật
sự là điều đáng sợ.
Người viết khẩn thiết kêu gọi những người đã kiên nhẫn đọc đến những dòng này: xin hãy hành động vì
tương lai của con em quý vị, con em của tất cả chúng ta. Nguy cơ này là quá lớn để chờ đợi hoặc làm ngơ.
- Biến đổi gien và ung
thư đều tiến triển trong im lặng. Khi mọi thứ trở nên rõ ràng ngay trước mắt
thì cũng là lúc đã quá trễ để hành động. Cảnh báo này cần phải được lan tỏa,
nguy cơ này cần phải được làm rõ và ngăn chặn, trước khi tất cả trở thành quá
muộn.
- Xin đừng để các thế hệ sau nhìn chúng ta và nói:
“Tại sao lại như thế này?”
Xin cảm ơn tất cả các vị.
Trần Thế Hiệp, ngày 10 tháng 01 năm
2026.
(Phiên bản 1.5, sửa đổi lần cuối 06/03/2026)
---------------------------------------
Lời tri ân:
- Xin cảm ơn nhà nghiên cứu Kevin McKernan vì đã khám phá ra
và cảnh báo về vấn đề này.
- Xin cảm ơn các nhà nghiên cứu cùng tất cả những tiếng nói lương tri trên toàn thế giới vì đã miệt
mài lên tiếng, đấu tranh vì sự thật trong những năm qua, cũng như trong những
năm tới đây.
---------------------------------------
Nguồn trích dẫn:
1a. Mordechay, L., Baum, G., Gabbay-Benziv, R., Weinberger,
H., & Frenkel Morgenstern, M. (2025). Detection of Pfizer BioNTech
Messenger RNA COVID-19 Vaccine in Human Blood, Placenta and Semen. Gavin
Publishers Journal, 10, Article 2428. https://doi.org/10.29011/2574-7754.102428
2a. John A. Catanzaro, Nicolas Hulscher, Peter A. McCullough (2025).
Genomic integration and molecular dysregulation in aggressive stage IV bladder
cancer following COVID-19 mRNA vaccination. International Journal of Innovative
Research and Modern Science, 10(10), 2130. https://doi.org/10.23958/ijirms/vol10-i10/2130
2b. https://ijirms.in/index.php/ijirms/article/view/2130/1505
3. Sano, S. (2025). A case of metastatic breast carcinoma to
the skin expressing SARS‑CoV‑2 spike protein possibly derived from mRNA
vaccine. Journal of Dermatological Science, 120(2), 71–73. https://doi.org/10.1016/j.jdermsci.2025.09.007
4. Cartagena Protocol on Biosafety to the Convention on
Biological Diversity: Text and annexes. Montreal, Canada: Secretariat of the
Convention on Biological Diversity. https://www.cbd.int/doc/legal/cartagena-protocol-en.pdf
5. Pfizer Inc. (2020). SARS-CoV-2 mRNA vaccine (BNT162,
PF-07302048): 2.6.4 Summary of pharmacokinetic study. Pfizer confidential
document (translated into English). https://www.naturalnews.com/files/Pfizer-bio-distribution-confidential-document-translated-to-english.pdf
6. Nakao Ota, Masahiko Itani, Tomohiro Aoki, Aki Sakurai,
Takashi Fujisawa, Yasuaki Okada, Kosumo Noda, Yoshiki Arakawa, Sadahisa Tokuda,
Rokuya Tanikawa. Expression of SARS-CoV-2 spike protein in cerebral Arteries:
Implications for hemorrhagic stroke Post-mRNA vaccination, Journal of Clinical
Neuroscience, Volume 136, 2025, 111223, ISSN 0967-5868, https://doi.org/10.1016/j.jocn.2025.111223
7. Bornali Bhattacharjee, Peiwen Lu, Valter Silva Monteiro,
Alexandra Tabachnikova, Kexin Wang, William B. Hooper, Victoria Bastos, Kerrie
Greene, View ORCID ProfileMitsuaki
Sawano, Christian Guirgis, Tiffany J. Tzeng, Frederick Warner, Pavlina Baevova,
Kathy Kamath, Jack Reifert, Danice Hertz, Brianne Dressen, Laura Tabacof, Jamie
Wood, Lily Cooke, Mackenzie Doerstling, Shadan Nolasco, Amer Ahmed, Amy Proal,
David Putrino, Leying Guan, View ORCID
ProfileHarlan M. Krumholz, View ORCID
ProfileAkiko Iwasaki. (2025). Immunological and Antigenic Signatures Associated
with Chronic Illnesses after COVID-19 Vaccination. medRxiv. https://doi.org/10.1101/2025.02.18.25322379
8. Jose Alfredo Samaniego Castruita, Uffe Vest Schneider,
Sarah Mollerup, Thomas Daell Leineweber, Nina Weis, Jens Bukh, Martin Schou
Pedersen, Henrik Westh (2023). SARS-CoV-2 spike mRNA vaccine sequences
circulate in blood up to 28 days after COVID-19 vaccination. APMIS, 131(3). https://doi.org/10.1111/apm.13294
9. Stephen J. Kent, Shiyao Li, Thakshila H. Amarasena, Arnold
Reynaldi, Wen Shi Lee, Michael G. Leeming, David H. O’Connor, Julie Nguyen,
Helen E. Kent, Frank Caruso, Jennifer A.
Juno, Adam K. Wheatley, Miles P.
Davenport, Yi Ju (2024). Blood
Distribution of SARS-CoV-2 Lipid Nanoparticle mRNA Vaccine in Humans. ACS Nano
2024, 18, 39, 27077–27089. https://doi.org/10.1021/acsnano.4c11652
10. Bansal S, Perincheri S, Fleming T, Poulson C, Tiffany B,
Bremner RM, Mohanakumar T. Cutting Edge: Circulating Exosomes with COVID Spike
Protein Are Induced by BNT162b2 (Pfizer-BioNTech) Vaccination prior to
Development of Antibodies: A Novel Mechanism for Immune Activation by mRNA
Vaccines. The Journal of Immunology, 207(10), 2405–2410. https://doi.org/10.4049/jimmunol.2100637.
11. Carlo Brogna, Simone Cristoni, Giuliano Marino, Luigi
Montano, Valentina Viduto, Mark Fabrowski, Gennaro Lettieri, Marina Piscopo. Detection
of recombinant Spike protein in the blood of individuals vaccinated against
SARS-CoV-2: Possible molecular mechanisms. Proteomics: Clinical Applications,
17(3), 2300048. https://doi.org/10.1002/prca.202300048
12. Katharina Röltgen, el al. (2022). Immune imprinting,
breadth of variant recognition, and germinal center response in human
SARS-CoV-2 infection and vaccination. Cell, 185(6), p1025-1040. https://doi.org/10.1016/j.cell.2022.01.018
13. Fertig, T. E., Chitoiu, L., Marta, D. S., Ionescu, V.-S.,
Cismasiu, V. B., Radu, E., Angheluta, G., Dobre, M., Serbanescu, A., Hinescu,
M. E., & Gherghiceanu, M. (2022). Vaccine mRNA Can Be Detected in Blood at
15 Days Post-Vaccination. Biomedicines, 10(7), 1538. https://doi.org/10.3390/biomedicines10071538
14. Bornali Bhattacharjee, Peiwen Lu, Valter Silva Monteiro,
Alexandra Tabachnikova, Kexin Wang, William B. Hooper, Victoria Bastos, Kerrie
Greene, Mitsuaki Sawano, Christian Guirgis, Tiffany J. Tzeng, Frederick Warner,
Pavlina Baevova, Kathy Kamath, Jack Reifert, Danice Hertz, Brianne Dressen,
Laura Tabacof, Jamie Wood, Lily Cooke, Mackenzie Doerstling, Shadan Nolasco,
Amer Ahmed, Amy Proal, David Putrino, Leying Guan, Harlan M. Krumholz, Akiko
Iwasaki (2025). Immunological and Antigenic Signatures Associated with Chronic
Illnesses after COVID-19 Vaccination. medRxiv. https://doi.org/10.1101/2025.02.18.25322379
15. A PHASE 1/2/3, PLACEBO-CONTROLLED, RANDOMIZED,
OBSERVER-BLIND, DOSE-FINDING STUDY TO EVALUATE THE SAFETY, TOLERABILITY,
IMMUNOGENICITY, AND EFFICACY OF SARS-COV-2 RNA VACCINE CANDIDATES AGAINST
COVID-19 IN HEALTHY INDIVIDUALS. C4591001 clinical protocol: Pfizer–BioNTech
COVID‑19 vaccine (BNT162, PF‑07302048). Pfizer Inc. https://media.tghn.org/medialibrary/2020/11/C4591001_Clinical_Protocol_Nov2020_Pfizer_BioNTech.pdf
16. Boros LG, Kyriakopoulos AM, Brogna C, Piscopo M,
McCullough PA, Seneff S. Long-lasting, biochemically modified mRNA, and its
frameshifted recombinant spike proteins in human tissues and circulation after
COVID-19 vaccination. Pharmacol Res Perspect. 2024 Jun;12(3):e1218. https://doi.org/10.1002/prp2.1218
17a. Kevin McKernan, Yvonne Helbert, Liam T. Kane, Stephen
McLaughlin (2023). Sequencing of bivalent Moderna and Pfizer mRNA vaccines
reveals nanogram to microgram quantities of expression vector dsDNA per dose.
OSF Preprints. https://doi.org/10.31219/osf.io/b9t7m
17b. https://anandamide.substack.com/p/sequencing-of-bivalent-moderna-and
18. Block J. Covid-19: Researchers face wait for patient
level data from Pfizer and Moderna vaccine trials. BMJ 2022; 378:o1731. https://doi.org/10.1136/bmj.o1731
19. European Medicines Agency. (2021). Comirnaty: EPAR –
Public Assessment Report. European Medicines Agency. https://www.ema.europa.eu/en/documents/assessment-report/comirnaty-epar-public-assessment-report_en.pdf
20. Speicher, D. J., Rose, J., & McKernan, K. (2025).
Quantification of residual plasmid DNA and SV40 promoter‑enhancer sequences in
Pfizer/BioNTech and Moderna modRNA COVID‑19 vaccines from Ontario, Canada.
Autoimmunity, 58, 2551517. https://doi.org/10.1080/08916934.2025.2551517
21. Koenig, B.; Kirchner, J.O. Methodological Considerations
Regarding the Quantification of DNA Impurities in the COVID-19 mRNA Vaccine
Comirnaty. Methods Protoc. 2024, 7, 41. https://doi.org/10.3390/mps7030041
22. Ulrike Kaemmerer, Verena Schulz, Verena Schulz, Klaus
Steger. (2025). Pfizer/BioNTech and Moderna mRNA‑based COVID‑19 injections
contain large amounts of residual DNA, including an SV40 promoter‑enhancer
sequence. Public Health Policy Journal. https://publichealthpolicyjournal.com/biontech-rna-based-covid-19-injections-contain-large-amounts-of-residual-dna-including-an-sv40-promoter-enhancer-sequence/
23. David J Speicher, Jessica Rose, L. Maria Gutschi, David M
Wiseman PhD, Kevin McKernan.. DNA fragments detected in monovalent and bivalent
Pfizer/BioNTech and Moderna modRNA COVID-19 vaccines from Ontario, Canada:
Exploratory dose response relationship with serious adverse events. OSF
Preprints 2023. https://doi.org/10.31219/osf.io/mjc97
24. Phillip Buckhaults, presentation for South Carolina
Senate Medical Affairs Committee, 12/9/2023. https://web.archive.org/web/20231017192025/https:/www.scstatehouse.gov/CommitteeInfo/SenateMedicalAffairsCommittee/PandemicPreparedness/Phillip-Buckhaults-SC-Senate-09122023-final.pdf
25. Speicher D., 240909 - D Speicher Report: Independent
analysis of residual DNA in mRNA vaccines. https://www.dropbox.com/scl/fi/sb20elb520v6a1saxg9lj/240909-D-Speicher-Report.pdf?rlkey=dutcvd85gh80ebfs2ucdmorba&e=7&st=0jpsw84f&dl=0
26. Didier Raoult. Confirmation of the presence of vaccine
DNA in the Pfizer anti-COVID-19 vaccine. 2025. https://hal.science/hal-04778576v2
27. USC Professor Dr. Phillip Buckhaults, SC Senate Hearing,
September 12, 2023 [Video]. https://www.youtube.com/watch?v=C7Qs166xR28
28. Wang, Tyler J, Alex Kim, and Kevin Kim. 2024. “A Rapid
Detection Method of Replication-Competent Plasmid DNA from COVID-19 mRNA
Vaccines for Quality Control.” Journal of High School Science 8 (4): 427–39. https://doi.org/10.64336/001c.127890.
29. “Phát hiện DNA dư thừa vượt xa giới hạn trong vaccine
COVID‑19 của Pfizer”. Báo Sức khỏe và Đời sống 04-01-2025. https://suckhoedoisong.vn/phat-hien-nhiem-ban-dna-trong-vaccine-covid-19-cua-pfizer-169250104121840417.htm
30. Sandeep Chakraborty. The bloodstream of mRNA vaccinated
individuals (both Pfizer and Moderna) shows DNA expression vector
contamination, including SV40 and kanamycin-resistant gene sequences. OSF
Preprints 2024. https://doi.org/10.31219/osf.io/hzyn3
30b. https://typeset.io/pdf/the-bloodstream-of-mrna-vaccinated-individuals-both-pfizer-2fblijtrq7.pdf
31. Kevin McKernan. Fact‑checker response. Anandamide
Substack Jan 05, 2024. https://anandamide.substack.com/p/fact-checker-response
32. Kevin McKernan. We eat DNA all the time…and it’s in YOUR
BLOOD!!! Anandamide Substack Jan 08, 2026. https://anandamide.substack.com/p/we-eat-dna-all-the-timeand-its-in
33. Kevin McKernan. South Carolina Senate Presentation Nov 18,
2025. https://www.scstatehouse.gov/CommitteeInfo/SenateMedicalAffairsCommittee/McKernan%20Presentation.pdf
34. Kevin McKernan. South Carolina Senate Testimony Nov 18,
2025 [video]. https://x.com/Kevin_McKernan/status/2000277358603805091
35. Antonin de Fougerolles, Sayda M. Elbashir. Moderna Tx Inc.
U.S. Patent No. 10,898,574B2: Delivery and formulation of engineered nucleic
acids. United States Patent and Trademark Office. https://patents.google.com/patent/US10898574B2/en
36. Lim, S., Yocum, R.R., Silver, P.A. et al. High
spontaneous integration rates of end-modified linear DNAs upon mammalian cell
transfection. Sci Rep 13, 6835 (2023). https://doi.org/10.1038/s41598-023-33862-0
37. Ulrike Kaemmerer & Kevin McKernan. Vaccine targeted
qPCR of Cancer Cell Lines treated with BNT162b2. Anandamide Substack Feb 25,
2024. https://anandamide.substack.com/p/vaccine-targeted-qpcr-of-cancer-cell
38. Kevin McKernan. Plasmid DNA replication in BNT162b2
vaccinated cell lines. Anandamide Substack Mar 06, 2024. https://anandamide.substack.com/p/plasmid-dna-replication-in-bnt162b2
39. Arakawa, H. (2024). コロナワクチン汚染DNAのヒト細胞株ゲノムへの統合. Note. https://note.com/hiroshi_arakawa/n/na5d608e4fe9d
40a. Buckhaults, P. Tweet November 25, 2024. https://x.com/P_J_Buckhaults/status/1861083163868672204
40b. https://www.coronaheadsup.com/health/vaccine/buckhaults-the-plasmid-dna-that-is-contained-within-mrna-vaccines-can-integrate-into-the-genome-of-normal-cells/
41a. Broadbent, R. (September 25, 2024). Letter to the Hon.
Anthony Albanese MP, Prime Minister, calling for suspension of Pfizer and
Moderna COVID‑19 vaccines due to synthetic DNA contamination.
42. Valdes Angues R, Perea Bustos Y (December 17, 2023)
SARS-CoV-2 Vaccination and the Multi-Hit Hypothesis of Oncogenesis. Cureus
15(12): e50703. https://doi.org/10.7759/cureus.50703
43. Zhang S, El-Deiry WS.
Transfected SARS-CoV-2 spike DNA for mammalian cell expression inhibits p53
activation of p21(WAF1), TRAIL Death Receptor DR5 and MDM2 proteins in cancer
cells and increases cancer cell viability after chemotherapy exposure. Oncotarget.
2024 May 3;15:275-284. https://doi.org/10.18632/oncotarget.28582. PMID: 38709242; PMCID: PMC11073320.
44. Alberto Rubio-Casillas, David Cowley, Mikolaj Raszek,
Vladimir N. Uversky, Elrashdy M. Redwan, Review: N1-methyl-pseudouridine (m1Ψ):
Friend or foe of cancer?, International Journal of Biological Macromolecules, Volume
267, Part 1, 2024, 131427, ISSN 0141-8130, https://doi.org/10.1016/j.ijbiomac.2024.131427
45. Raszek M, Cowley D, Redwan EM, Uversky VN, Rubio-Casillas
A. Exploring the possible link between the spike protein immunoglobulin G4
antibodies and cancer progression. Explor Immunol. 2024;4:267–84. https://doi.org/10.37349/ei.2024.00140
46. Castrillo, R. P. (2024). Cancer Mortality Surges Post
COVID ModRNA Vaccination Ronald Palacios Castrillo. European Journal of
Clinical and Biomedical Sciences, 10(2), 23-27. https://doi.org/10.11648/j.ejcbs.20241002.11
47. Grace, C. L. (2025, April 7). Plasmid DNA Contamination
in mRNA Vaccines: Theoretical Mechanisms of Integration, Latency, Episome
Formation, and Oncogenic Transformation. https://doi.org/10.31219/osf.io/bzan3_v1
48. Mathilde Debord (June 19, 2025). Les vaccins ARNm
anti-COVID peuvent induire le cancer de 17 manières distinctes selon plus de
100 études. https://lepointcritique.fr/2025/06/19/vaccins-arnm-anti-covid-peuvent-induire-cancer-de-17-manieres-distinctes-selon-plus-de-100-etudes/
49a. Von Ranke NL, Zhang W, Anokhin P, Hulscher N, McKernan
K, Mccullough P, Catanzaro J. Synthetic messenger RNA vaccines and
transcriptomic dysregulation: Evidence from new-onset adverse events and
cancers post-vaccination. World J Exp Med 2025; 15(4): 113869
[PMID: 41497694 http://dx.doi.org/10.5493/wjem.v15.i4.113869]
49b. https://f6publishing.blob.core.windows.net/95c20075-6d7f-4d33-ad95-61ad9d6108f0/WJEM-15-113869.pdf
50. Isidoro, C. SARS-CoV2 and Anti-COVID-19 mRNA Vaccines: Is
There a Plausible Mechanistic Link with Cancer? Cancers 2025, 17, 3867. https://doi.org/10.3390/cancers17233867
51a. El-Deiry W. S. Hypothesis: HPV E6 and COVID spike
proteins cooperate in targeting tumor suppression by p53. Oncotarget. 2026; 17:
30-33. https://doi.org/10.18632/oncotarget.28823
51b. https://drive.google.com/file/d/1eWSOHavMj2apSSMH2pHbRCgoJEF9c0te/view
52a. Kuperwasser C., El-Deiry W. S. COVID vaccination and
post-infection cancer signals: Evaluating patterns and potential biological
mechanisms. Oncotarget. 2026; 17: 1-29. https://doi.org/10.18632/oncotarget.28824
52b. https://drive.google.com/file/d/1RH0f1BEqY9I7ruuPKQPU6bGNVJRyxZxc/view?pli=1
53. Kim, H., Kim, MH., Choi,
M. et al. 1-year risks of cancers associated with COVID-19 vaccination: a large
population-based cohort study in South Korea. Biomark Res 13, 114 (2025). https://doi.org/10.1186/s40364-025-00831-w
54. Acuti Martellucci, C., Capodici, A., Soldato, G., Fiore,
M., Zauli, E., Carota, R., … Manzoli, L. (2025). COVID-19 vaccination,
all-cause mortality, and hospitalization for cancer: 30-month cohort study in
an Italian province. EXCLI Journal, 24, 690–707. https://doi.org/10.17179/excli2025-8400
55. Russell SJ, Mabila SL.
Non-Hodgkin lymphoma incidence in active component U.S. service members,
2017-2023. MSMR. 2025 Feb 20;32(2):16-17. PMID: 40019944; PMCID: PMC11933234.
56. Abue, M., Mochizuki, M., Shibuya-Takahashi, R., Ota, K.,
Wakui, Y., Iwai, W., Kusaka, J., Saito, M., Suzuki, S., Sato, I., & Tamai,
K. (2025). Repeated COVID-19 Vaccination as a Poor Prognostic Factor in
Pancreatic Cancer: A Retrospective, Single-Center Cohort Study. Cancers,
17(12), 2006. https://doi.org/10.3390/cancers17122006
57. Bachu, R., Bergareche, I. and Chasin, L.A. (2015),
CRISPR-Cas targeted plasmid integration into mammalian cells via non-homologous
end joining. Biotechnol. Bioeng., 112: 2154-2162. https://doi.org/10.1002/bit.25629
58. Lomov, N.A., Nikolaev,
N.A., Viushkov, V.S. et al. The Role of Non-Homologous End Joining and
Microhomology-Mediated End Joining in Chromosomal Rearrangements. Biochemistry
Moscow 90, 1468–1483 (2025). https://doi.org/10.1134/S0006297925602102
---------------------------------------
//English version:
RED ALERT: THE RISK OF TRANSGENERATIONAL GENETIC
INTEGRATION
Trần Thế Hiệp
Email: tranthehiep@proton.me
Index
1) Three scientific reports from late
2025 reveal: COVID-19 mRNA vaccines possess the potential to infiltrate human
sperm, the potential for genetic integration, and the potential for oncogenesis:
=> Global risk of cancer, genetic
alteration, and transgenerational impact.
2) In-depth technical documentation:
50 scientific studies.
2.1.
Scientific studies on the biodistribution and prolonged persistence of the
COVID-19 mRNA vaccine in the body.
2.2.
Scientific studies on residual DNA contamination in the vaccine.
2.3.
Scientific studies on the risk of genetic integration due to DNA contamination.
2.4.
Scientific studies on the risk of cancer due to the COVID-19 mRNA vaccine.
2.5.
Biological mechanism chain, Shift in the scientific status quo, and Global
biological risk.
3) A call to action.
---------------------------------------